Tỷ giá áp dụng cho giao dịch
Cập nhật lúc: 2026-11-01 11:09
| Loại ngoại tệ |
Tỷ giá chuyển |
|
JPY = X |
X = JPY |
| Australia Dollar (AUD) |
AUD 0.008934 |
JPY 111.9319 |
| Bangladesh Taka (BDT) |
BDT 0.781819 |
JPY 1.279068 |
| Brazil Real (BRL) |
BRL 0.033316 |
JPY 30.01560 |
| Euro (EUR) |
EUR 0.005629 |
JPY 177.6514 |
| Indonesia Rupiah (IDR) |
IDR 114.7000 |
JPY 0.008718 |
| India Rupee (INR) |
INR 0.597714 |
JPY 1.673041 |
| Cambodia Riel (KHR) |
KHR 25.54153 |
JPY 0.039152 |
| Korea (South) Won (KRW) |
KRW 8.386451 |
JPY 0.119240 |
| Sri Lanka Rupee (LKR) |
LKR 2.095150 |
JPY 0.477293 |
| Myanmar Kyat (MMK) |
MMK 25.06235 |
JPY 0.039900 |
| Malaysia Ringgit (MYR) |
MYR 0.025530 |
JPY 39.16960 |
| Nepal Rupee (NPR) |
NPR 0.958170 |
JPY 1.043656 |
| New Zealand Dollar (NZD) |
NZD 0.011156 |
JPY 89.63786 |
| Philippines Peso (PHP) |
PHP 0.404000 |
JPY 2.475248 |
| Pakistan Rupee (PKR) |
PKR 1.742574 |
JPY 0.573864 |
| Singapore Dollar (SGD) |
SGD 0.008044 |
JPY 124.3162 |
| Thailand Baht (THB) |
THB 0.211470 |
JPY 4.728803 |
| United States Dollar (USD) |
USD 0.006282 |
JPY 159.1849 |
| Viet Nam Dong (VND) |
|
|
| ->Đầu trang
|
Tỷ giá sẽ được xác định tại thời điểm giao dịch có đủ số dư để xử lý và tuân theo tỷ giá niêm yết của DCOM tại thời điểm đó.
※ Tỷ giá niêm yết của DCOM sẽ được cập nhập dựa vào biến động của thị trường tỷ giá hối đoái.